salt box

/'sɔ:ltbɔks/
Học thuật
Thân thiện
salt box

A chef reaches for the salt box on the kitchen shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng muối: Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc gốm, dùng để chứa bảo quản muối ăn. Trong lịch sử, đây một vật dụng gia đình phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She reached for the antique salt box on the kitchen shelf. ( ấy với lấy chiếc hộp đựng muối cổ trên kệ bếp.)
    • In colonial times, every household had a wooden salt box. (Vào thời thuộc địa, mỗi hộ gia đình đều một chiếc hộp đựng muối bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salt-box" (dùng như tính từ): Đôi khi được dùng để mô tả kiểu kiến trúc của một ngôi nhà, mái dốc dài phía sau ngắn phía trước, gợi hình dáng của những chiếc hộp đựng muối cổ.
    • They live in a charming salt-box house by the sea. (Họ sống trong một ngôi nhà kiểu "salt-box" duyên dáng bên bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt cellar (n): Lọ đựng muối, thường nhỏ để trên bàn ăn.
  • Salt shaker (n): Lọ lắc muối.
Từ đồng nghĩa
  • Salt container: Vật đựng muối.
salt box

A chef reaches for the salt box on the kitchen shelf.

danh từ
  1. hộp đựng muối